bé dại
Định nghĩa
- Tính từ:
- Còn nhỏ tuổi và thiếu kinh nghiệm sống: Dùng để chỉ trạng thái còn non nớt, chưa trưởng thành về mặt tuổi tác và sự từng trải.
- Ngây thơ, khờ dại: Chỉ sự ngây ngô, thiếu hiểu biết về đời, dễ bị lừa gạt hoặc mắc sai lầm do còn trẻ con.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó còn bé dại, chưa hiểu chuyện đời. (Nó còn nhỏ và ngây thơ, chưa hiểu những chuyện đời.)
- Xin bỏ qua cho nó vì nó còn bé dại. (Xin hãy tha thứ cho nó vì nó còn quá non nớt.)
- Những suy nghĩ bé dại ấy sẽ thay đổi khi nó lớn lên. (Những suy nghĩ ngây thơ, non nớt ấy sẽ thay đổi khi nó trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuổi bé dại": chỉ giai đoạn còn thơ ấu, trẻ con.
- Những kỷ niệm thời tuổi bé dại thật đẹp. (Những kỷ niệm thời còn thơ ấu thật đẹp.)
"người bé dại": cách nói chỉ một người còn trẻ con, non nớt (thường dùng với hàm ý bào chữa, bao dung).
- Cứ coi nó như người bé dại mà tha thứ. (Hãy coi nó như một đứa trẻ con mà tha thứ.)
Biến thể và từ gần giống
Trẻ dại (tính từ/cụm danh từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự non nớt, khờ dại.
- Nó nói vậy là do trẻ dại. (Nó nói vậy là do còn non nớt, khờ dại.)
Non nớt (tính từ): thiếu kinh nghiệm, chưa chín chắn.
- Cách ứng xử của cậu ấy còn non nớt. (Cách ứng xử của cậu ấy còn thiếu chín chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Non trẻ: còn trẻ tuổi, chưa có nhiều kinh nghiệm.
- Ngây thơ: trong sáng, chưa biết đến những điều phức tạp của cuộc sống.
- Khờ dại: đần độn, thiếu sự tinh khôn (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Chín chắn: trưởng thành, suy nghĩ và hành động thận trọng.
- Từng trải: có nhiều kinh nghiệm sống.
- Lão luyện: rất già dặn, thuần thục do kinh nghiệm.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bé dại" thường mang sắc thái bao dung, giảm nhẹ khi chỉ ra lỗi lầm hoặc sự thiếu hiểu biết của người còn trẻ tuổi.
- Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính khuyên bảo, bào chữa hơn là trong ngữ cảnh trang trọng.