bé dại

bé dại

Đứa bé dại đang chơi với một món đồ chơi gỗ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Còn nhỏ tuổi thiếu kinh nghiệm sống: Dùng để chỉ trạng thái còn non nớt, chưa trưởng thành về mặt tuổi tác sự từng trải.
    • Ngây thơ, khờ dại: Chỉ sự ngây ngô, thiếu hiểu biết về đời, dễ bị lừa gạt hoặc mắc sai lầm do còn trẻ con.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • còn dại, chưa hiểu chuyện đời. ( còn nhỏ ngây thơ, chưa hiểu những chuyện đời.)
    • Xin bỏ qua cho còn dại. (Xin hãy tha thứ cho còn quá non nớt.)
    • Những suy nghĩ dại ấy sẽ thay đổi khi lớn lên. (Những suy nghĩ ngây thơ, non nớt ấy sẽ thay đổi khi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuổi dại": chỉ giai đoạn còn thơ ấu, trẻ con.

    • Những kỷ niệm thời tuổi dại thật đẹp. (Những kỷ niệm thời còn thơ ấu thật đẹp.)
  • "người dại": cách nói chỉ một người còn trẻ con, non nớt (thường dùng với hàm ý bào chữa, bao dung).

    • Cứ coi như người dại tha thứ. (Hãy coi như một đứa trẻ con tha thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trẻ dại (tính từ/cụm danh từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự non nớt, khờ dại.

    • nói vậy do trẻ dại. ( nói vậy do còn non nớt, khờ dại.)
  • Non nớt (tính từ): thiếu kinh nghiệm, chưa chín chắn.

    • Cách ứng xử của cậu ấy còn non nớt. (Cách ứng xử của cậu ấy còn thiếu chín chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Non trẻ: còn trẻ tuổi, chưa nhiều kinh nghiệm.
  • Ngây thơ: trong sáng, chưa biết đến những điều phức tạp của cuộc sống.
  • Khờ dại: đần độn, thiếu sự tinh khôn (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Chín chắn: trưởng thành, suy nghĩ hành động thận trọng.
  • Từng trải: nhiều kinh nghiệm sống.
  • Lão luyện: rất già dặn, thuần thục do kinh nghiệm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ " dại" thường mang sắc thái bao dung, giảm nhẹ khi chỉ ra lỗi lầm hoặc sự thiếu hiểu biết của người còn trẻ tuổi.
  • Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính khuyên bảo, bào chữa hơn trong ngữ cảnh trang trọng.